工作日數 gōng zuò rì shù · công tác nhật sổ Hán Việt: công tác nhật sổ · Pinyin: gōng zuò rì shù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 日 (nhật) + 數 (sổ)Pinyingōng zuò rì shùHán Việtcông tác nhật sổCấu tạo工 + 作 + 日 + 數 · công + tác + nhật + sổ nghĩa thành phần: công + tác + nhật + sổ