工作條件
công tác điều kiện
Hán Việt: công tác điều kiện · Pinyin: gōng zuò tiáo jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勞動者與資方對工作時間、工資酬勞、工作環境、設施條件、勞動強度、休假休息、安全衛生、退休撫卹等的約定。也作「勞動條件」。
Eng
- Cihui working conditions