工作樣品 gōng zuò yàng pǐn · công tác dạng phẩm Hán Việt: công tác dạng phẩm · Pinyin: gōng zuò yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyingōng zuò yàng pǐnHán Việtcông tác dạng phẩmCấu tạo工 + 作 + 樣 + 品 · công + tác + dạng + phẩm nghĩa thành phần: công + tác + dạng + phẩm