工作母機
công tác mẫu ki
Hán Việt: công tác mẫu ki · Pinyin: gōng zuò mǔ jī
Tổng quan
máy cái: máy chính/máy chủ/máy phục vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui máy cái: máy chính/máy chủ/máy phục vụ
- Cihui máy cái; máy chính; máy chủ; máy phục vụ。製造機器和機械的機器,如車床、銑床、鉋床和磨床等。也叫機床、工具機、簡稱母機。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專指可製作其他機器的機械。有金工機械與木工機械。如車床、磨床等。簡稱為「母機」。也稱為「機床」。
Eng
- Cihui 工作母機 ōngzuò mǔjī n. machine tool; lathe M:¹tái