工作環境 gōng zuò huán jìng · công tác hoàn cảnh Hán Việt: công tác hoàn cảnh · Pinyin: gōng zuò huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyingōng zuò huán jìngHán Việtcông tác hoàn cảnhCấu tạo工 + 作 + 環 + 境 · công + tác + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: công + tác + hoàn + cảnh