工作療法 gōng zuò liáo fǎ · công tác liệu pháp Hán Việt: công tác liệu pháp · Pinyin: gōng zuò liáo fǎ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Pinyingōng zuò liáo fǎHán Việtcông tác liệu phápCấu tạo工 + 作 + 療 + 法 · công + tác + liệu + pháp nghĩa thành phần: công + tác + liệu + pháp