工作空間 công tác không gian Hán Việt: công tác không gian Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việtcông tác không gianCấu tạo工 + 作 + 空 + 間 · công + tác + không + gian nghĩa thành phần: công + tác + không + gian Nghĩa EngCihui workspace