工作精度 gōng zuò jīng dù · công tác tinh độ Hán Việt: công tác tinh độ · Pinyin: gōng zuò jīng dù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 精 (tinh) + 度 (độ)Pinyingōng zuò jīng dùHán Việtcông tác tinh độCấu tạo工 + 作 + 精 + 度 · công + tác + tinh + độ nghĩa thành phần: công + tác + tinh + độ