工作經驗

gōng zuò jīng yàn công tác kinh nghiệm

Hán Việt: công tác kinh nghiệm · Pinyin: gōng zuò jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事工作所獲得的知識、技術、辦事能力等的統稱。