工作經歷

gōngzuò jīnglì công tác kinh lịch

Hán Việt: công tác kinh lịch · Pinyin: gōngzuò jīnglì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (kinh) + (lịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui work experience