工作考覈 công tác khảo hạch Hán Việt: công tác khảo hạch Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 考 (khảo) + 覈 (hạch)Hán Việtcông tác khảo hạchCấu tạo工 + 作 + 考 + 覈 · công + tác + khảo + hạch nghĩa thành phần: công + tác + khảo + hạch Nghĩa EngCihui 工作考核 ōngzuò kǎohé n. service rating M:³xiàng