工作聯系 gōng zuò lián xì · công tác liên hệ Hán Việt: công tác liên hệ · Pinyin: gōng zuò lián xì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 聯 (liên) + 系 (hệ)Pinyingōng zuò lián xìHán Việtcông tác liên hệCấu tạo工 + 作 + 聯 + 系 · công + tác + liên + hệ nghĩa thành phần: công + tác + liên + hệ