工作草圖 công tác thảo đồ Hán Việt: công tác thảo đồ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 草 (thảo) + 圖 (đồ)Hán Việtcông tác thảo đồCấu tạo工 + 作 + 草 + 圖 · công + tác + thảo + đồ nghĩa thành phần: công + tác + thảo + đồ Nghĩa EngCihui base map