工作規劃 gōng zuò guī huà · công tác quy hoạch Hán Việt: công tác quy hoạch · Pinyin: gōng zuò guī huà Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Pinyingōng zuò guī huàHán Việtcông tác quy hoạchCấu tạo工 + 作 + 規 + 劃 · công + tác + quy + hoạch nghĩa thành phần: công + tác + quy + hoạch