工作規範

công tác quy phạm

Hán Việt: công tác quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工作規範 ōngzuò guīfàn n. work norm M:¹tiáo