工作角度 gōng zuò jiǎo dù · công tác giác độ Hán Việt: công tác giác độ · Pinyin: gōng zuò jiǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 角 (giác) + 度 (độ)Pinyingōng zuò jiǎo dùHán Việtcông tác giác độCấu tạo工 + 作 + 角 + 度 · công + tác + giác + độ nghĩa thành phần: công + tác + giác + độ