工作認真 gōng zuò rèn zhēn · công tác nhận chân Hán Việt: công tác nhận chân · Pinyin: gōng zuò rèn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 認 (nhận) + 真 (chân)Pinyingōng zuò rèn zhēnHán Việtcông tác nhận chânCấu tạo工 + 作 + 認 + 真 · công + tác + nhận + chân nghĩa thành phần: công + tác + nhận + chân