工作起來

công tác khởi lai

Hán Việt: công tác khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工作起來 ōngzuò qǐlai r.v. start to work