工作進步 công tác tiến bộ Hán Việt: công tác tiến bộ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 進 (tiến) + 步 (bộ)Hán Việtcông tác tiến bộCấu tạo工 + 作 + 進 + 步 · công + tác + tiến + bộ nghĩa thành phần: công + tác + tiến + bộ Nghĩa EngCihui be forward in one's work