工作電壓 gōng zuò diàn yā · công tác điện áp Hán Việt: công tác điện áp · Pinyin: gōng zuò diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyingōng zuò diàn yāHán Việtcông tác điện ápCấu tạo工 + 作 + 電 + 壓 · công + tác + điện + áp nghĩa thành phần: công + tác + điện + áp