工作面積 gōng zuò miàn jī · công tác diện tích Hán Việt: công tác diện tích · Pinyin: gōng zuò miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyingōng zuò miàn jīHán Việtcông tác diện tíchCấu tạo工 + 作 + 面 + 積 · công + tác + diện + tích nghĩa thành phần: công + tác + diện + tích