工傷保險
công thương bảo hiểm
Hán Việt: công thương bảo hiểm · Pinyin: gōng shāng bǎo xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 工傷保險 ōngshāng bǎoxiǎn n. industrial injury insurance
Hán Việt: công thương bảo hiểm · Pinyin: gōng shāng bǎo xiǎn