工兵部队 công binh bộ đội Hán Việt: công binh bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 兵 (binh) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtcông binh bộ độiTừ loạidanhCấu tạo工 + 兵 + 部 + 隊 · công + binh + bộ + đội nghĩa thành phần: công + binh + bộ + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công binhMainlandKaggle Zh-Vi corps of engineersEngCihui corps of engineersTần suất từ corps of engineers Từ liên quan Gần nghĩa部队运输船 · 部队锅 · 部队代号 · 部队眼炎 · 部队给养 · 工兵蚁 · 部队长 · 部隊鍋