工具主義 công cụ chủ nghĩa Hán Việt: công cụ chủ nghĩa Tổng quan (triết học) thuyết công cụ Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtcông cụ chủ nghĩaCấu tạo工 + 具 + 主 + 義 · công + cụ + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: công + cụ + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui (triết học) thuyết công cụ