工具副词 công cụ phó từ Hán Việt: công cụ phó từ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việtcông cụ phó từTừ loạidanhCấu tạo工 + 具 + 副 + 詞 · công + cụ + phó + từ nghĩa thành phần: công + cụ + phó + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phó từ công cụBiên soạn instrumental adverbEngCihui 工具副詞 ōngjù fùcí n. <lg.> instrumental adverb Từ liên quan Gần nghĩa工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 副词的 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机