工具功能

công cụ công năng

Hán Việt: công cụ công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (công) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工具功能 ōngjù gōngnéng n. <lg.> instrumental function