工具動機 công cụ động ki Hán Việt: công cụ động ki Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtcông cụ động kiCấu tạo工 + 具 + 動 + 機 · công + cụ + động + ki nghĩa thành phần: công + cụ + động + ki Nghĩa EngCihui 工具動機 ōngjù dòngjī n. <lg.> instrumental motivation