工具製造工 gōng jù zhì zào gōng·công cụ chế tạo công Hán Việt: công cụ chế tạo công · Pinyin: gōng jù zhì zào gōng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 工 (công)Pinyingōng jù zhì zào gōngHán Việtcông cụ chế tạo côngCấu tạo工 + 具 + 製 + 造 + 工 · công + cụ + chế + tạo + công nghĩa thành phần: công + cụ + chế + tạo + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ cơ khí dụng cụĐứcHandedict Werkzeugmechaniker Từ liên quan Gần nghĩa工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具制造者 · 工具和线宽 · 工具语音学 · 工具主语 · 工具副词