工具課程 công cụ khóa trình Hán Việt: công cụ khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việtcông cụ khóa trìnhCấu tạo工 + 具 + 課 + 程 · công + cụ + khóa + trình nghĩa thành phần: công + cụ + khóa + trình Nghĩa EngCihui tool subject