工農兵學員

công nông binh học viên

Hán Việt: công nông binh học viên

Tổng quan

học viên công nông binh

Cấu tạo: (công) + (nông) + (binh) + (học) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học viên công nông binh

Eng

  • Cihui 工農兵學員 ōng-nóng-bīng xuéyuán n. <PRC> workers, peasants, and PLA soldiers who were admitted for higher education during the Cultural Revolution M:ge/¹míng/²wèi