工農子弟

công nông tử đệ

Hán Việt: công nông tử đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nông) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工農子弟 ōngnóngzǐdì f.e. children of workers and peasants M:ge/¹míng/²wèi