工農差別 công nông soa biệt Hán Việt: công nông soa biệt Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 差 (soa) + 別 (biệt)Hán Việtcông nông soa biệtCấu tạo工 + 農 + 差 + 別 · công + nông + soa + biệt nghĩa thành phần: công + nông + soa + biệt Nghĩa EngCihui 工農差別 ōngnóng chābié n. industry-agriculture differential