工農幹部 công nông cán bộ Hán Việt: công nông cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việtcông nông cán bộCấu tạo工 + 農 + 幹 + 部 · công + nông + cán + bộ nghĩa thành phần: công + nông + cán + bộ Nghĩa EngCihui 工農幹部 ōngnóng gànbù n. worker and peasant cadres M:ge/¹míng/²wèi