工厂交货 gōng chǎng jiāo huò·công xưởng giao hóa Hán Việt: công xưởng giao hóa · Pinyin: gōng chǎng jiāo huò Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Pinyingōng chǎng jiāo huòHán Việtcông xưởng giao hóaCấu tạo工 + 廠 + 交 + 貨 · công + xưởng + giao + hóa nghĩa thành phần: công + xưởng + giao + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao tại xưởngĐứcHandedict Ab Werk (EXW, Incoterms) Từ liên quan Gần nghĩa交货期 · 工厂主 · 工厂交货价 · 交货义务 · 交货付款 · 交货地点 · 交货延迟 · 交货收据