工廠交貨 gōng chǎng jiāo huò · công xưởng giao hóa Hán Việt: công xưởng giao hóa · Pinyin: gōng chǎng jiāo huò Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Pinyingōng chǎng jiāo huòHán Việtcông xưởng giao hóaCấu tạo工 + 廠 + 交 + 貨 · công + xưởng + giao + hóa nghĩa thành phần: công + xưởng + giao + hóa