工廠煙囪 gōng chǎng yān cōng · công xưởng yên song Hán Việt: công xưởng yên song · Pinyin: gōng chǎng yān cōng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 煙 (yên) + 囪 (song)Pinyingōng chǎng yān cōngHán Việtcông xưởng yên songCấu tạo工 + 廠 + 煙 + 囪 · công + xưởng + yên + song nghĩa thành phần: công + xưởng + yên + song