工商業職業

gōng shāng yè zhí yè công thương nghiệp chức nghiệp

Hán Việt: công thương nghiệp chức nghiệp · Pinyin: gōng shāng yè zhí yè

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thương) + (nghiệp) + (chức) + (nghiệp)