工商時代 công thương thì đại Hán Việt: công thương thì đại Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtcông thương thì đạiCấu tạo工 + 商 + 時 + 代 · công + thương + thì + đại nghĩa thành phần: công + thương + thì + đại Nghĩa EngCihui 工商時代 ōngshāng shídài n. industrial and commercial age