工商時報 công thương thì báo Hán Việt: công thương thì báo Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 時 (thì) + 報 (báo)Hán Việtcông thương thì báoCấu tạo工 + 商 + 時 + 報 · công + thương + thì + báo nghĩa thành phần: công + thương + thì + báo Nghĩa EngCihui 工商時報 ōngshāng shíbào n. Industrial and Commercial Times