工商法規 công thương pháp quy Hán Việt: công thương pháp quy Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 法 (pháp) + 規 (quy)Hán Việtcông thương pháp quyCấu tạo工 + 商 + 法 + 規 · công + thương + pháp + quy nghĩa thành phần: công + thương + pháp + quy Nghĩa EngCihui 工商法規 ōngshāng fǎguī n. commercial and industrial laws and regulations