工商管理 gōng shāng guǎn lǐ · công thương quản lí Hán Việt: công thương quản lí · Pinyin: gōng shāng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyingōng shāng guǎn lǐHán Việtcông thương quản líCấu tạo工 + 商 + 管 + 理 · công + thương + quản + lí nghĩa thành phần: công + thương + quản + lí