工場手工業
công tràng thủ công nghiệp
Hán Việt: công tràng thủ công nghiệp · Pinyin: gōng chǎng shǒu gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 場 (tràng) + 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: công tràng thủ công nghiệp · Pinyin: gōng chǎng shǒu gōng yè
Cấu tạo: 工 (công) + 場 (tràng) + 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp)