工頭助手

công đầu trợ thủ

Hán Việt: công đầu trợ thủ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ông phó (đối lại với ông chánh, như phó đốc công...)

Cấu tạo: (công) + (đầu) + (trợ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ông phó (đối lại với ông chánh, như phó đốc công...)