工娛療法 gōng yú liáo fǎ · công ngu liệu pháp Hán Việt: công ngu liệu pháp · Pinyin: gōng yú liáo fǎ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 娛 (ngu) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Pinyingōng yú liáo fǎHán Việtcông ngu liệu phápCấu tạo工 + 娛 + 療 + 法 · công + ngu + liệu + pháp nghĩa thành phần: công + ngu + liệu + pháp