工序檢驗

gōng xù jiǎn yàn công tự kiểm nghiệm

Hán Việt: công tự kiểm nghiệm · Pinyin: gōng xù jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tự) + (kiểm) + (nghiệm)