工愁善病

gōng chóu shàn bìng công sầu thiện bệnh

Hán Việt: công sầu thiện bệnh · Pinyin: gōng chóu shàn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (sầu) + (thiện) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很容易发愁得病。