工棚喫飯處
công bằng khiết phạn xử
Hán Việt: công bằng khiết phạn xử
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 棚 (bằng) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 處 (xử)
Nghĩa
Eng
- Cihui bunkhouse
Hán Việt: công bằng khiết phạn xử
Cấu tạo: 工 (công) + 棚 (bằng) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 處 (xử)