工業國家

gōng yè guó jiā công nghiệp quốc gia

Hán Việt: công nghiệp quốc gia · Pinyin: gōng yè guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以工業生產為主要經濟的國家。簡稱為「工業國」。

Eng

  • Cihui 工業國家 ōngyè guójiā n. developed countries