工業城市

gōng yè chéng shì công nghiệp thành thị

Hán Việt: công nghiệp thành thị · Pinyin: gōng yè chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (thành) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業城市 ōngyè chéngshì p.w. industrial city M:ge/⁴zuò