工業增長 gōng yè zēng zhǎng · công nghiệp tăng trường Hán Việt: công nghiệp tăng trường · Pinyin: gōng yè zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyingōng yè zēng zhǎngHán Việtcông nghiệp tăng trườngCấu tạo工 + 業 + 增 + 長 · công + nghiệp + tăng + trường nghĩa thành phần: công + nghiệp + tăng + trường