工業戊醇 công nghiệp mậu thuần Hán Việt: công nghiệp mậu thuần Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 戊 (mậu) + 醇 (thuần)Hán Việtcông nghiệp mậu thuầnCấu tạo工 + 業 + 戊 + 醇 · công + nghiệp + mậu + thuần nghĩa thành phần: công + nghiệp + mậu + thuần Nghĩa EngCihui pentasol